Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thịt xông khói" (1)

thịt xông khói
phát
Tiếng Anh Danh từbacon
Từ vựng của tôi
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
I had bacon for breakfast.

swap_horiz Từ liên quan "thịt xông khói" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thịt xông khói" (1)

Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
I had bacon for breakfast.